Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-4
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Máy đục Nitto Kohki A-300
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78