Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ