Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10G, GT-NY10GR, GT-NY10G-4, GT-NY10GR-4
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-2
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)