Lưỡi cắt dài thẳng cho cắt nhựa Vessel NY03AJL, NY05AJL, NY10AJL, NY15AJL, NY25AJL


Model: Straight long blades for plastic 1

Xuất xứ: Japan


  • AJL Loại lưỡi dài thẳng, sử dụng hữu ích khi có khoảng cách giữa kìm và cửa phôi cắt.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít nhỏ đầu chữ Y tháo lắp Smartphones, Laptops, đồng hồ Vessel TD-54 3ULR
Tô vít nhỏ đầu chữ Y tháo lắp Smartphones, Laptops, đồng hồ Vessel TD-54 3ULR
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel  NKHD45R-50
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel  A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
telteltel