Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Lưỡi kìm cắt dành cho nhựa Vessel NY10AD, NY15AD, NY25AD
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)