Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR