Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110


Model: Double End GO-SAI Bit 1

Xuất xứ: Japan


  • Sản phẩm có nhiều màu khác nhau cho mỗi kích thước để dễ dàng phân biệt các loại mũi vặn vít.
  • Đạt độ khít cao nhờ gia công đầu mũi vít chính xác
  • Vật liệu mũi vít là thép cứng (độ cứng tối62HRC). Mạnh mẽ, linh hoạt và độ bền vượt trội.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
telteltel