Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Máy chà nhám Kuken KOS-42S
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)