Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110


Model: Double End GO-SAI Bit 1

Xuất xứ: Japan


  • Sản phẩm có nhiều màu khác nhau cho mỗi kích thước để dễ dàng phân biệt các loại mũi vặn vít.
  • Đạt độ khít cao nhờ gia công đầu mũi vít chính xác
  • Vật liệu mũi vít là thép cứng (độ cứng tối62HRC). Mạnh mẽ, linh hoạt và độ bền vượt trội.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
telteltel