Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Lưỡi cắt thẳng dài dành cho nhựa Vessel AJL NT05AJL, NT10AJL, NT20AJL