Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)