Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE