Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Kéo cắt khí nén Vessel GT/H