Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10
Máy khoan khí nén Nitto Kohki ADR
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR