Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Tô vít 4 cạnh tay cầm siêu êm Vessel 700(Ph No.1 x 75), 700(Ph No.2 x 100), 700(Ph No.2 x 150), 700(Ph No.3 x 150)