Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Máy đánh bóng cầm tay Nitto Kohki APS
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110