Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0