Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Máy mài lỗ cầm tay Vessel GT-MG75SAR
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)