Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T40H x 120), B-340TX(T30H x 120), B-340TX(T27H x 120), B-340TX(T25H x 120)
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74