Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Máy chà nhám Kuken DAM Series
Máy mài lỗ cầm tay Vessel GT-MG75SAR
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-2
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS