Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)


Model: Slender Torsion Bit

Xuất xứ: Japan


  • Là sự lựa chọn lý tưởng cho mũi vít có ren to, dài và các loại vít gỗ.
  • Ứng dụng trong các ngành công nghiệp gỗ, công tác hoàn thiện và lắp đặt thiết bị.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Tô vít điện mini cầm tay dùng pin Vessel 220USB-1E
Tô vít điện mini cầm tay dùng pin Vessel 220USB-1E
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Lưỡi cắt thẳng chữ V  cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
telteltel