Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ