Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-55
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)