Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-S 9 chi tiết
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS