Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 350(Slotted 8 x 150), 350(Slotted 10 x 300), 350(Slotted 9 x 200), 350(Slotted 5.5 x 75), 350(Slotted 6 x 100)
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)