Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ


Model: Thrust-Cut Air Nipper blades

Xuất xứ: Japan


  • Đây là loại lưỡi dành riêng cho GT-NK10 phù hợp với việc xử lý miệng phun nhựa được gắn vào tay robot.
  • Lưỡi cắt được làm từ vật liệu thép hợp kim đặc biệt đảm bảo độ cứng vững khi làm việc.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 350(Slotted 8 x 150), 350(Slotted 10 x 300), 350(Slotted 9 x 200), 350(Slotted 5.5 x 75), 350(Slotted 6 x 100)
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 350(Slotted 8 x 150), 350(Slotted 10 x 300), 350(Slotted 9 x 200), 350(Slotted 5.5 x 75), 350(Slotted 6 x 100)
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
telteltel