Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Máy cưa khí nén Nitto Kohki SSW-110
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ