Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY03RAJ, NY05RAJ, NY10RAJ, NY15RAJ, NY25RAJ
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết