Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Kìm tuốt dây Vessel 3000B
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10