Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)