Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-L 9 chi tiết
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)