Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD