Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS