Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4
Máy mài lỗ cầm tay Vessel GT-MG75SAR
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)