Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-4