Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Máy đánh bóng cầm tay Nitto Kohki APS
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE