Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300


Model: Single End GO-SAI Bit 2

Xuất xứ: Japan


  • Cơ bản nhất. Tiên tiến nhất.
  • Sản phẩm có nhiều màu khác nhau cho mỗi kích thước để dễ dàng phân biệt các loại mũi vặn vít

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel  A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
telteltel