Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Kìm cắt khí nén loại bo tròn Vessel GT-NR3, GT-NR5, GT-NR7, GT-NR10L, GT-NR20, GT-NR30, GT-NR50
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR