Bộ khẩu tuýp tay cầm gỗ Vessel HRW2303M-W


Model: HRW2303M-W

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Tay cầm bằng hợp chất gỗ chống trượt 
  •  Bao gồm nhiều loại bulong, đai ốc với độ bền cao

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7100/DLV7200 và DLV8100/DLV8200
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7100/DLV7200 và DLV8100/DLV8200
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-6500
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-6500
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel  A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel  GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel  GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
telteltel