Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110