Bộ khẩu tuýp tay cầm gỗ Vessel HRW2303M-W


Model: HRW2303M-W

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Tay cầm bằng hợp chất gỗ chống trượt 
  •  Bao gồm nhiều loại bulong, đai ốc với độ bền cao

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
​Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
​Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Mũi vặn vít  2 cạnh Vessel  GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
telteltel