Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ