Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10