Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-LIN 9 chi tiết
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 350(Ph No.3 x 150), 350(Ph No.4 x 200), 350(Ph No.1 x 75), 350(Ph No.2 x 100)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Tô vít chính xác 2 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Slotted 3 x 100), 9900E(Slotted 3 x 150), 9900E(Slotted 1.8 x 50), 9900E(Slotted 2.5 x 75)