Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Máy mài khuôn Nitto Kohki L-25B
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)