Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7100/DLV7200 và DLV8100/DLV8200
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)