Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-6500
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Kìm tuốt dây Vessel 3000A