Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Máy đánh bóng cầm tay Nitto Kohki APS
Mũi khoan từ Nitto Kohki hợp kim