Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395