Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Lưỡi cắt dạng mỏng dành cho cắt nhựa Vessel NY03AJT, NY03AJT, NY10AJT, NY15AJT
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N12,GT-N20,GT-N30,GT-N50