Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Cán tròn tô vít đóng Vessel 230W
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)