Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10, GT-NY10R, GT-NY10-4, GT-NY10R-4
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY25, GT-NY25R, GT-NY25-6, GT-NY25R-6