Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)