Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T15 x 75), N(T15 x 100), N(T20 x 75), N(T20 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)