Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV04C/DLV10C)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Kìm cắt khí nén loại bo tròn Vessel GT-NR3, GT-NR5, GT-NR7, GT-NR10L, GT-NR20, GT-NR30, GT-NR50