Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Súng xịt khí Sang A AG-LP