Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Bơm thủy lực Nitto Kohki HPD-05 dùng cho máy đột thủy lực
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)