Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)