Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Súng Vặn Vít Không Chổi Than Delvo Dòng A Series (Transformerless type)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)