Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T15 x 75), N(T15 x 100), N(T20 x 75), N(T20 x 100)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Kìm tuốt dây Vessel 3000A
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)