Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T40H x 120), B-340TX(T30H x 120), B-340TX(T27H x 120), B-340TX(T25H x 120)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết