Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV