Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Tô vít cán tròn thân cách điện dài Vessel 225(Ph No.2 x 150), 225(Ph No.2 x 100), 225(Slotted 6 x 100), 225(Slotted 6 x 150)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS