Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD