Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)