Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Súng thổi khí làm sạch chân không Meiji VCM-DF
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)