Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7104/DLV8104/DLV8204 Series
Máy vát mép điện Nitto Kohki HB-15B
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP