Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20LW-10TM,GT-NB30LW-10TM,GT-NB20LW-10SM,GT-NB30LW-10SM
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110