Lưỡi cắt dài thẳng cho nhựa Vessel N10LAJ141, N20AJL, N20AB39, N30AJ163, N30AJL
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10G, GT-NY10GR, GT-NY10G-4, GT-NY10GR-4