Tô vít cán tròn thân cách điện dài Vessel 225(Ph No.2 x 150), 225(Ph No.2 x 100), 225(Slotted 6 x 100), 225(Slotted 6 x 150)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Máy cưa khí nén Nitto Kohki SSW-110