Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)