Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLZ