Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV04C/DLV10C)
Tô vít 2 cạnh Vessel 900(Slotted 6 x 150), 900(Slotted 8 x 150), 900(Slotted 6 x 100), 900(Slotted 5.5 x 75)