Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Máy khoan từ Nitto Kohki LO-3550
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Súng xịt khí Sang A AG-MP