Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02