Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Súng vặn bulong Kuken 3/4 KW-2500pro-I