Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T40H x 120), B-340TX(T30H x 120), B-340TX(T27H x 120), B-340TX(T25H x 120)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)