Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)