Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3