Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Máy mài khí nén Nitto Kohki MYS-40
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0