Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)


Model: Ceramic Adjuter 2

Xuất xứ: Japan


  • Đầu tô vít bằng vật liệu gốm
  • Không dẫn điện, không từ tính.
  • Dùng để điều chỉnh các thiết bị điện tử
  • Phù hợp khi sử dụng với băng tần cao.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel  GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6,  GT-NT20R-6
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
telteltel