Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)