Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ