Kéo cắt khí nén Vessel GT/H
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7104/DLV8104/DLV8204 Series
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng S Series (DLV30S/DLV45S/DLV70S)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)