Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Búa nhựa tay gỗ Vessel 70