Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10, GT-NY10R, GT-NY10-4, GT-NY10R-4
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-L 9 chi tiết
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)