Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP