Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Kìm tuốt dây Vessel 3000A
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)