Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Tô vít 4 cạnh tay cầm siêu êm Vessel 700(Ph No.1 x 75), 700(Ph No.2 x 100), 700(Ph No.2 x 150), 700(Ph No.3 x 150)
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-S 9 chi tiết
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Súng xịt khí Sang A AG-MP