Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 350(Ph No.3 x 150), 350(Ph No.4 x 200), 350(Ph No.1 x 75), 350(Ph No.2 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7104/DLV8104/DLV8204 Series
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T15 x 75), N(T15 x 100), N(T20 x 75), N(T20 x 100)
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY