Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78