Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624