Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ
Lưỡi cắt dạng khuỷu dành cho nhựa Vessel N20AH
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)