Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Tô vít đóng 2 cạnh cán tròn Vessel 230(Slotted 5.5 x 75), 230(Slotted 6 x 100), 230(Slotted 6 x 150)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết