Tô vít 2 cạnh tay cầm siêu êm Vessel 700(Slotted 8 x 150), 700(Slotted 6 x 150), 700(Slotted 6 x 100), 700(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)