Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20LW-10TM,GT-NB30LW-10TM,GT-NB20LW-10SM,GT-NB30LW-10SM
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 350(Ph No.3 x 150), 350(Ph No.4 x 200), 350(Ph No.1 x 75), 350(Ph No.2 x 100)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)