Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-XL 9 chi tiết