Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500