Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Kìm tuốt dây Vessel 3000A
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Máy cưa khí nén Nitto Kohki SSW-110
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74