Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)