Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS


Model: Powerful cutting blades

Xuất xứ: Japan


  • AG là loại lưỡi với độ cứng tăng cường với cạnh cắt ngắn, tăng áp suất cắt.
  • Lưỡi có chèn đầu thép tốc độ cao hàn để cải thiện độ bền khi cắt dây đồng hoặc thép. Lưỡi cắt ngắn hơn cung cấp nhiều áp lực cắt hơn khi cắt ở đáy lưỡi dao.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-4000
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-4000
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ3 x 65H), A14R(SQ3 x 110H), A14R(SQ3 x 150H)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Súng vặn vít không chổi than Delvo  dòng C Series (DLV45C)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
telteltel