Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)