Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Bộ điều khiển nhiệt độ Benchtop DTC
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết