Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Kéo cắt khí nén Vessel GT/H
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30