Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Kìm tuốt dây Vessel 3000A