Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Máy vát mép điện Nitto Kohki HB-15B
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết