Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Tô vít chính xác 4 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Ph No.0 x 100), 9900E(Ph No.0 x 150), 9900E(Ph No.00 x 75)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít đóng 2 cạnh cán tròn Vessel 230(Slotted 5.5 x 75), 230(Slotted 6 x 100), 230(Slotted 6 x 150)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR