Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Máy mài khuôn Vessel GT-MG55SR
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1