Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Máy mài khí nén cầm tay Nitto Kohki MYS-20
súng vặn vít Vessel No.GT-P8D
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24