Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV