Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY25, GT-NY25R, GT-NY25-6, GT-NY25R-6
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02