Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Máy vát mép cầm tay Nitto Kohki Mini Beveler
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100