Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Lưỡi cắt dạng khuỷu dành cho nhựa Vessel N20AH
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ