Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kéo cắt khí nén Vessel GT/H
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD