Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 100(Ph No.2 x 300), 100(Ph No.2 x 100), 100(Ph No.3 x 150), 100(Ph No.1 x 75)
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-LIN 9 chi tiết