Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Máy doa lỗ khí nén 1/8" Nitto kohki 420rpm dòng BC-005
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR