Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng S Series (DLV30S/DLV45S/DLV70S)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)