Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE