Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-2
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)