Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)


Model: MEGADORA Insulated Screwdriver 2

Xuất xứ: Japan


  • Lớp cách điện kép, đảm bảo an toàn cho người dùng.
  • Dòng tô vít cách điện được chứng nhận bởi VDE.
  • Đầu mũi vít có độ chính xác cao (được mạ oxit đen).
  • Thân tô vít làm bằng hợp kim Crom-Vanadi, độ cứng cao.
  • Bề mặt tay cầm bằng phẳng.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh  Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Máy mài khuôn cầm tay Vessel GT-MG75S
Máy mài khuôn cầm tay Vessel GT-MG75S
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
telteltel