Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30