Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58