Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Kìm tuốt dây Vessel 3000A
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)