Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110