Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)