Kéo cắt khí nén Vessel GT/H
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Lưỡi cắt dạng mỏng dành cho cắt nhựa Vessel NY03AJT, NY03AJT, NY10AJT, NY15AJT