Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24