Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Máy mài lỗ cầm tay Vessel GT-MG75SAR
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ